triều đình
- Danh từ:
- Nơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước: "triều đình" chỉ địa điểm và khung cảnh nơi các quan lại trong triều tụ họp để gặp nhà vua, trình báo và thảo luận các vấn đề quốc gia đại sự.
- Cơ quan trung ương của nhà nước quân chủ, do vua đứng đầu: "triều đình" thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống chính quyền trung ương, bao gồm nhà vua và các quan lại cao cấp, điều hành đất nước theo chế độ quân chủ.
- Danh từ:
- Các đại thần phải có mặt ở triều đình từ sáng sớm để chầu vua. (Các quan lớn phải có mặt tại triều đình từ sáng sớm để yết kiến nhà vua.)
- Những quyết định quan trọng của quốc gia đều được thông qua tại triều đình. (Những quyết định trọng đại của đất nước đều được thông qua tại triều đình.)
- Triều đình nhà Nguyễn đã ban hành nhiều bộ luật quan trọng. (Triều đình nhà Nguyễn đã ban hành nhiều bộ luật trọng yếu.)
"triều đình phong kiến": dùng để nhấn mạnh tính chất quân chủ, lạc hậu hoặc quan liêu của bộ máy cai trị thời xưa.
- Chế độ và triều đình phong kiến cuối cùng đã sụp đổ. (Chế độ và triều đình phong kiến cuối cùng đã sụp đổ.)
"biến cố ở triều đình": chỉ những sự kiện chính trị, những cuộc tranh giành quyền lực xảy ra trong nội bộ hoàng gia và giới quan lại cao cấp.
- Biến cố ở triều đình khiến lòng dân hoang mang. (Biến cố ở triều đình khiến lòng dân hoang mang.)
Triều chính (danh từ): việc chính sự của triều đình, nền chính trị của một triều đại.
- Ông ấy là một trung thần lo việc triều chính. (Ông ấy là một bề tôi trung thành lo việc triều chính.)
Triều thần (danh từ): các quan trong triều.
- Các triều thần bàn luận sôi nổi về chính sách mới. (Các quan trong triều bàn luận sôi nổi về chính sách mới.)
Triều đại (danh từ): một thời kỳ lịch sử do một dòng họ hoàng tộc cai trị.
- Triều đại nhà Lê kéo dài hàng trăm năm. (Triều đại nhà Lê kéo dài hàng trăm năm.)
Triều (danh từ): cách gọi tắt, thơ mộng hoặc cổ kính hơn của "triều đình".
- Vua Lê Thánh Tông thiết triều ở điện Kính Thiên. (Vua Lê Thánh Tông thiết triều ở điện Kính Thiên.)
Triều đường (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với "triều đình", chỉ nơi vua và quan bàn việc nước.
- Cung đình (danh từ): chỉ khu vực cung điện, nơi vua và hoàng gia sinh sống, đôi khi cũng mang nghĩa tương tự "triều đình".
"Trên triều dưới trấn": thành ngữ chỉ toàn bộ hệ thống cai trị từ trung ương (triều đình) đến các địa phương (trấn, tỉnh).
- Chính sách mới được áp dụng thống nhất trên triều dưới trấn. (Chính sách mới được áp dụng thống nhất từ triều đình đến các địa phương.)
"Triều đình rối ren": dùng để miêu tả tình trạng chính quyền trung ương hỗn loạn, không ổn định, đầy những mưu đồ và tranh chấp.
- Thời kỳ cuối của vương triều, triều đình rối ren, ngoại bang lăm le. (Vào thời kỳ cuối của vương triều, triều đình rối ren, ngoại bang lăm le.)
- d. Nơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước; thường dùng để chỉ cơ quan trung ương, do vua trực tiếp đứng đầu, của nhà nước quân chủ. Triều đình nhà Nguyễn.